Xổ Số Phương Trang.com - Trực tiếp KQXS 3 miền nhanh & chính xác

In NhiềuCài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Thừa T. Huế

 

Tỉnh / TP:Dãy Số:
Từ Ngày:Đến Ngày:
Chọn tỉnh, nhập dãy số (ví dụ: 86 hoặc 86, 68, 368, 3568, …), giới hạn thời gian từ ngày đến ngày và bấm "Xem thống kê" để truy vấn.

Thống kê dãy số 11 xổ số Thừa T. Huế từ ngày: 22/04/2025 - 22/04/2026

19/04/2026
Giải tư: 99949 - 40438 - 71270 - 47407 - 05659 - 33332 - 98911
12/04/2026
Giải nhì: 63011
15/03/2026
Giải tư: 14511 - 37269 - 04075 - 83665 - 92311 - 37036 - 49229
Giải sáu: 0624 - 4311 - 6361
23/02/2026
Giải bảy: 211
15/02/2026
Giải nhất: 90811
09/02/2026
Giải năm: 7611
18/01/2026
Giải đặc biệt: 624211
04/01/2026
Giải nhất: 29811
28/12/2025
Giải sáu: 8493 - 8344 - 2011
08/12/2025
Giải tư: 43329 - 31511 - 04719 - 79047 - 81459 - 00498 - 25533
01/12/2025
Giải tư: 01900 - 29839 - 66958 - 63007 - 55921 - 71411 - 31444
09/11/2025
Giải đặc biệt: 269011
15/09/2025
Giải tư: 79501 - 19844 - 73720 - 18011 - 12171 - 47998 - 57027
17/08/2025
Giải ba: 04511 - 68516
28/07/2025
Giải ba: 48248 - 84111
13/07/2025
Giải tư: 14911 - 52208 - 23357 - 10865 - 46675 - 96525 - 27199
07/07/2025
Giải ba: 94896 - 17411
30/06/2025
Giải tư: 53604 - 90811 - 05894 - 36530 - 21521 - 00700 - 08363
23/06/2025
Giải tư: 11534 - 03723 - 94260 - 54549 - 11511 - 18719 - 08119
19/05/2025
Giải tư: 24400 - 22507 - 91111 - 92046 - 19569 - 00823 - 90284
18/05/2025
Giải tư: 34911 - 69132 - 75999 - 45637 - 02006 - 13281 - 99217
Giải đặc biệt: 472311

Thống kê - Xổ số Thừa T. Huế đến Ngày 20/04/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

45 2 Ngày - 2 lần
49 2 Ngày - 2 lần
50 2 Ngày - 2 lần
73 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

99     25 lần
68     18 lần
48     17 lần
80     17 lần
58     16 lần
20     15 lần
39     14 lần
17     13 lần
83     12 lần
05     11 lần
29     10 lần
34     10 lần
55     10 lần
76     10 lần
88     10 lần
96     10 lần
02     9 lần
16     9 lần
30     9 lần
47     9 lần
87     9 lần
97     9 lần
42     8 lần
23     7 lần
63     7 lần
65     7 lần
79     7 lần
89     7 lần
98     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

24 4 Lần Giảm 1
03 3 Lần Không tăng
04 3 Lần Không tăng
07 2 Lần Không tăng
11 2 Lần Không tăng
13 2 Lần Không tăng
14 2 Lần Không tăng
18 2 Lần Không tăng
21 2 Lần Không tăng
32 2 Lần Không tăng
45 2 Lần Tăng 1
49 2 Lần Tăng 1
50 2 Lần Tăng 1
54 2 Lần Tăng 1
60 2 Lần Không tăng
61 2 Lần Không tăng
70 2 Lần Giảm 1
73 2 Lần Tăng 1
82 2 Lần Tăng 1
86 2 Lần Không tăng
90 2 Lần Không tăng
91 2 Lần Không tăng
93 2 Lần Tăng 1
95 2 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

24 6 Lần Không tăng
49 5 Lần Tăng 1
03 4 Lần Không tăng
21 4 Lần Không tăng
54 4 Lần Tăng 2
66 4 Lần Không tăng
71 4 Lần Không tăng
93 4 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

65 10 Lần Không tăng
82 10 Lần Tăng 1
03 9 Lần Giảm 1
11 9 Lần Không tăng
24 9 Lần Không tăng
49 9 Lần Giảm 1
54 9 Lần Tăng 2
85 9 Lần Không tăng
86 9 Lần Không tăng
01 8 Lần Không tăng
13 8 Lần Tăng 1
26 8 Lần Không tăng
33 8 Lần Không tăng
35 8 Lần Không tăng
57 8 Lần Không tăng
61 8 Lần Giảm 1
64 8 Lần Không tăng
69 8 Lần Không tăng
71 8 Lần Không tăng
79 8 Lần Giảm 1
81 8 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thừa T. Huế TRONG lần quay

Hàng chụcSốĐơn vị
9 Lần 2
0 12 Lần 2
14 Lần 4
1 14 Lần 1
5 Lần 4
2 10 Lần 4
7 Lần 2
3 12 Lần 3
8 Lần 2
4 12 Lần 1
12 Lần 6
5 9 Lần 4
11 Lần 3
6 3 Lần 3
10 Lần 4
7 8 Lần 5
6 Lần 1
8 3 Lần 2
8 Lần 2
9 7 Lần 3